menu_book
見出し語検索結果 "chợt nổi lên" (1件)
日本語
副浮かび上がる
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
頭にアイデアが浮かび上がる。
swap_horiz
類語検索結果 "chợt nổi lên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chợt nổi lên" (1件)
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
頭にアイデアが浮かび上がる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)